1.學則
- 越南語版本:Phiên bản tiếng Việt|Quy chế học tập
- 高棉語版本:កំណែភាសាខ្មែរ|បទបញ្ជាការសិក្សា
2. 課程規劃表及當學期課表之課程資訊
- Thông tin chương trình đào tạo và thời khóa biểu học kỳ hiện tại
- ព័ត៌មានកម្មវិធីសិក្សា និងកាលវិភាគសិក្សាប្រចាំមាស/ឆមាស
3. 急難救助資訊
- 越南語版本:Phiên bản tiếng Việt|Thông tin hỗ trợ khẩn cấp
- 高棉語版本:កំណែភាសាខ្មែរ|ព័ត៌មានជំនួយសង្គ្រោះបន្ទាន់
4. 就醫與協助資訊
- 越南語版本:Phiên bản tiếng Việt|Thông tin khám chữa bệnh và hỗ trợ
- 高棉語版本:កំណែភាសាខ្មែរ|ព័ត៌មានអំពីការព្យាបាលជំងឺ និងការជួយជ្រោមជ្រែង
5. 教育部境外生諮詢專線
- Đường dây nóng tư vấn sinh viên nước ngoài của Bộ Giáo dục
- ខ្សែទូរស័ព្ទទាន់ហេតុការណ៍ពិគ្រោះយោបល់សម្រាប់និស្សិតបរទេសនៃក្រសួងអប់រំ
6. 基本法治教育資訊
- Thông tin giáo dục pháp luật cơ bản / ព័ត៌មានអប់រំច្បាប់មូលដ្ឋាន
(1) 道路交通安全規則
- 越南語:(1) Quy tắc an toàn giao thông đường bộ
- 高棉語:(1) បទបញ្ជាសុវត្ថិភាពចរាចរណ៍ផ្លូវគោក
(2) 就業服務法
- 越南語:(2) Luật Dịch vụ việc làm
- 高棉語:(2) ច្បាប់ស្តីពីសេវាការងារ
(3) 勞動基準法
- 越南語:(3) Luật Tiêu chuẩn lao động
- 高棉語:(3) ច្បាប់ស្តីពីស្តង់ដារពលកម្ម
(4) 外國學生來臺就學辦法
- 越南語:(4) Quy định về việc học sinh nước ngoài đến Đài Loan học tập
- 高棉語:(4) បទប្បញ្ញត្តិស្តីពីនិស្សិតបរទេសមកសិក្សានៅតៃវ៉ាន់
(5) 性別平等教育法
- 越南語:(5) Luật Giáo dục bình đẳng giới
- 高棉語:(5) ច្បាប់ស្តីពីការអប់រំសមភាពយេនឌ័រ
7. 招生資訊
- 越南語版本:Phiên bản tiếng Việt|Thông tin tuyển sinh
- 高棉語版本:កំណែភាសាខ្មែរ|ព័ត៌មានប្រឡងជ្រើសរើស/រើសនិស្សិត
課程規劃表及當學期課表之課程資訊
2026-09-14
教育部境外生諮詢專線
2026-09-14
首頁
意見信箱
網站導覽
大仁科大